| STT | Từ vựng | Nghĩa của từ vựng |
| 61 | Scheduling | Lịch công tác phân chia thời biểu |
| 62 | Dispatching/Assignment | Phân công công tác |
| 63 | Directing | Điều hành |
| 64 | Due | Thời hạn/kỳ hạn |
| 65 | Elapsed time | Thời gian trôi qua |
| 66 | Report | Báo cáo |
| 67 | Instruction | Bảng hướng dẫn |
| 68 | Orientation manual | Cẩm nang hội nhập vào môi trường làm việc |
| 69 | Office manual | Cẩm nang hành chính |
| 70 | Employee manual/Handbook | Sổ tay nhân viên |
| 71 | Simplifying office work | Đơn giản hóa CV hành chính |
| 72 | Ability | Khả năng |
| 73 | Adaptive | Thích nghi |
| 74 | Adjusting pay rates | Điều chỉnh mức lương |
| 75 | Administrator carde/High rank cadre | Cán bộ quản trị cấp cao |
| 76 | Aggrieved employee | Nhân viên bị ngược đãi |
| 77 | Benefits | Phúc lợi |
| 78 | Career employee | Nhân viên chính ngạch/Biên chế |
| 79 | Career planning and development | Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp |
| 80 | Collective agreement | Thỏa ước tập thể |
| 81 | Compensation | Lương bổng |
| 82 | Conferrence | Hội nghị |
| 83 | Conflict | Mâu thuẩn |
| 84 | Conflict tolerance | Chấp nhận mâu thuẩn |
| 85 | Co-Workers | Người cộng sự |
| 86 | Work distribution chart | Sơ đồ phân phối CV |
| 87 | Job correlation chart | Lưu chuyển đồ |
| 88 | Operation | Hoạt động |
| 89 | Transportation | Di chuyển |
| 90 | Inspection | Kiểm tra |
| 91 | Storage | Lưu trữ |
| 92 | Position | Đặt vào vị trí |
| 93 | Delay | Trì hoãn, chờ đợi |
| 94 | Combined operation | Hoạt động tổng hợp |
| 95 | Private office | Văn phòng riêng |
| 96 | Receiving office | Phòng tiếp khách |
| 97 | Work in process | Công việc đang tiến hành |
| 98 | Tickler forder file | Bìa hồ sơ nhật ký |
| 99 | Ticker card file | Thẻ Hồ sơ nhật ký |
| 100 | Diary/daybook | Sổ tay hay sổ nhật ký |
| 101 | Time schedule | Lịch thời biểu công tác |
| 102 | Daily calendar | Lịch từng ngày để trên bàn |
| 103 | Interruption | Thời gian bị gián đoạn |
| 104 | Uninterrupted | Thời gian ko bị gián đoạn/Thời gian yên tĩnh |
| 105 | Handle paperwork accumulation | Giải quyết/Xử lý Hồ sơ Công văn tồn đọng |
| 106 | Dictating machine | Máy đọc |
| 107 | Low payoff items | Những việc lặt vặt không cần thiết |
| 108 | High payoff items | Những việc quan trọng và có lợi |
| 109 | To keep track of sb/sth | Theo sát ai/cái gì |
| 110 | To lose track of sb/sth | Không theo sát ai/cái gì |
| 111 | Plan for periods relaxation | Kế hoạch cho thời gian nghĩ ngơi |
| 112 | Face to face communication | Giao tiếp mặt đối mặt |
| 113 | Telephone Communication | Giao tiếp bằng điện thoại |
| 114 | Communicating with visitors | Giao tiếp bằng điện thoại |
| 115 | Memo of call/Phone call | Mẫu chi nhớ cú điện thoại/ mẫu ghi nhớ tin nhắn |
| 116 | A telephone message form | Mẫu ghi nhớ nhắn tin qua điện thoại |
| 117 | Arrangement of appointments | Sắp xếp các cuộc hẹn |
| 118 | Receiving calls | Nhận điện thoại |
| 119 | Resolution | Nghị quyết |
| 120 | Constitution | Hiến pháp |
