Quy định thôi việc là một trong những vấn đề pháp lý mà cả người lao động lẫn doanh nghiệp đều cần nắm rõ để tránh phát sinh tranh chấp không đáng có.

quy định thôi việc
Quy Định Thôi Việc Mới Nhất 2026: Hướng Dẫn Đầy Đủ Cho Người Lao Động Và Doanh Nghiệp 2

Theo Bộ luật Lao động 2019, việc chấm dứt hợp đồng lao động — dù do người lao động chủ động xin nghỉ hay do doanh nghiệp đơn phương chấm dứt — đều phải tuân theo trình tự, thời hạn báo trước và các nghĩa vụ tài chính cụ thể. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các quy định thôi việc hiện hành, giúp bộ phận nhân sự xây dựng quy trình chuẩn và giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Quy định thôi việc là gì?

Quy định thôi việc là tập hợp các điều khoản pháp luật lao động quy định về điều kiện, trình tự, thời gian báo trước và quyền lợi các bên khi hợp đồng lao động chấm dứt.

Quy định thôi việc này áp dụng cho cả hai chiều: người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng và người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng, mỗi trường hợp có điều kiện và nghĩa vụ khác nhau. Toàn bộ nội dung chi tiết được quy định tại Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14.

Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp

Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng

Theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần nêu lý do, nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động theo thời hạn quy định (xem chi tiết ở phần dưới).

Đây là điểm khác biệt lớn so với luật cũ, khi người lao động không còn bắt buộc phải chứng minh lý do chính đáng để nghỉ việc đúng quy định thôi việc hiện hành.

Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng

Doanh nghiệp chỉ được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp cụ thể được liệt kê tại Điều 36, ví dụ: người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo tiêu chí đánh giá, doanh nghiệp thu hẹp sản xuất do thiên tai, dịch bệnh, người lao động ốm đau đã điều trị nhưng khả năng lao động chưa hồi phục.

Ngoài ra doanh nghiệp cũng phải tuân thủ thời hạn báo trước tương ứng với loại hợp đồng theo đúng quy định thôi việc của pháp luật lao động hiện hành.

Thời gian báo trước khi nghỉ việc theo quy định

Thời hạn báo trước khi thôi việc được quy định cụ thể theo loại hợp đồng lao động như sau:

  • Ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
  • Ít nhất 30 ngày đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng.
  • Ít nhất 3 ngày làm việc đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 12 tháng.

Cần lưu ý, khoảng thời gian 45 ngày hoặc 30 ngày nói trên được tính theo ngày bình thường (bao gồm cả thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ), không phải ngày làm việc.

Trong suốt thời gian báo trước, hợp đồng lao động vẫn còn hiệu lực nên người lao động vẫn phải tuân thủ nội quy lao động, hoàn thành công việc được giao và được hưởng đầy đủ quyền lợi như lương, bảo hiểm theo quy định thôi việc hiện hành.

Trợ cấp thôi việc và cách tính

Khi hợp đồng lao động chấm dứt hợp pháp, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên (trừ trường hợp đủ điều kiện hưởng lương hưu hoặc tự ý bỏ việc trái luật).

Công thức tính như sau: Trợ cấp thôi việc = 1/2 × Tiền lương bình quân 6 tháng liền kề trước khi nghỉ việc × Thời gian làm việc để tính trợ cấp.

Thời gian làm việc để tính trợ cấp được làm tròn: dưới 6 tháng lẻ tính bằng 1/2 năm, trên 6 tháng lẻ tính tròn thành 1 năm. Theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan đến quyền lợi người lao động theo đúng quy định thôi việc, bao gồm lương những ngày chưa nghỉ phép, trợ cấp thôi việc và các khoản khác theo thỏa thuận.

Phân biệt thôi việc, sa thải và mất việc do thay đổi cơ cấu

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa “thôi việc”, “sa thải” và “mất việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ” vì cả ba đều dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động, nhưng bản chất pháp lý và quyền lợi đi kèm hoàn toàn khác nhau.

Thôi việc là trường hợp hợp đồng lao động chấm dứt theo thỏa thuận, do hết hạn hợp đồng, do người lao động đơn phương chấm dứt đúng luật hoặc do hai bên thỏa thuận chấm dứt. Đây là hình thức phổ biến nhất và người lao động thường được hưởng trợ cấp thôi việc nếu đủ điều kiện theo quy định thôi việc hiện hành.

Sa thải là hình thức xử lý kỷ luật lao động nghiêm khắc nhất, chỉ áp dụng khi người lao động vi phạm nghiêm trọng nội quy lao động như trộm cắp, đánh bạc, tiết lộ bí mật kinh doanh, hoặc tự ý nghỉ việc quá số ngày quy định mà không có lý do chính đáng. Người bị sa thải không được hưởng trợ cấp thôi việc.

Mất việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế là trường hợp doanh nghiệp buộc phải cắt giảm nhân sự không do lỗi của người lao động. Trong trường hợp này, người lao động được hưởng trợ cấp mất việc làm (tối thiểu 2 tháng lương) thay vì trợ cấp thôi việc thông thường, với mức chi trả thường cao hơn.

Hậu quả khi vi phạm quy định báo trước

Nếu người lao động tự ý nghỉ việc mà không báo trước đủ thời hạn, hành vi này được xem là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, vi phạm quy định thôi việc của Bộ luật Lao động.

Hậu quả có thể bao gồm: không được hưởng trợ cấp thôi việc, phải bồi thường cho doanh nghiệp nửa tháng tiền lương theo hợp đồng, cộng thêm khoản tiền tương ứng với những ngày không báo trước, và trong một số trường hợp phải hoàn trả chi phí đào tạo nếu có thỏa thuận trước đó.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật, doanh nghiệp phải nhận người lao động trở lại làm việc, trả tiền lương cho những ngày không được làm việc và có thể phải bồi thường thêm ít nhất 2 tháng tiền lương.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ đúng quy định thôi việc

Để hạn chế rủi ro tranh chấp lao động, bộ phận nhân sự nên xây dựng quy trình xử lý thôi việc rõ ràng, từ tiếp nhận đơn xin nghỉ việc, xác nhận thời hạn báo trước, đến bàn giao công việc và tất toán các khoản lương, trợ cấp đúng hạn.

Việc số hóa toàn bộ hồ sơ nhân sự, hợp đồng lao động và lịch sử làm việc trên một nền tảng quản trị nhân sự online sẽ giúp doanh nghiệp tra cứu nhanh loại hợp đồng, ngày ký, thời hạn báo trước tương ứng, từ đó tránh sai sót khi áp dụng quy định thôi việc hoặc xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng hợp lệ.

Một số câu hỏi thường gặp về quy định thôi việc

Nghỉ việc không báo trước có bị phạt không? Người lao động không bị xử phạt hành chính, nhưng phải bồi thường cho doanh nghiệp theo quy định thôi việc nêu trên và có thể gặp khó khăn khi chốt sổ bảo hiểm xã hội nếu chưa hoàn tất bàn giao.

Thời gian báo trước tính từ ngày nộp đơn hay ngày doanh nghiệp phê duyệt? Thời hạn báo trước được tính từ thời điểm người lao động thông báo ý định nghỉ việc, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có đồng ý hay không, miễn là thông báo được thực hiện đúng hình thức đã thỏa thuận.

Có được rút đơn xin nghỉ việc sau khi đã nộp không? Người lao động có thể rút lại thông báo chấm dứt hợp đồng nếu được người sử dụng lao động đồng ý, trước khi thời hạn báo trước kết thúc.

Kết luận

Nắm vững quy định thôi việc theo Bộ luật Lao động 2019 giúp cả người lao động và doanh nghiệp chủ động hơn khi chấm dứt hợp đồng, tránh những tranh chấp không đáng có về thời hạn báo trước, trợ cấp thôi việc hay bồi thường.

Doanh nghiệp nên cập nhật thường xuyên các văn bản hướng dẫn liên quan đến quy định thôi việc và xây dựng quy trình nhân sự chuẩn hóa để đảm bảo tuân thủ pháp luật một cách nhất quán.