Sáu khái niệm giúp thiết kế đào tạo đúng nhu cầu, học được và áp dụng được vào công việc. Bấm vào từng ô để lật và xem giải thích.
Ba cách bắt đầu đúng: đúng nhu cầu, đúng quy trình và đúng tỷ lệ học.
Chỉ đào tạo khi khoảng cách là do thiếu kỹ năng hoặc kiến thức.
Là gì
Phân tích nhu cầu (needs analysis) so sánh năng lực hiện tại với yêu cầu của công việc. Nếu vấn đề nằm ở quy trình, công cụ hay động lực, đào tạo không giải quyết được.
Cách làm
- Mô tả kết quả công việc mong muốn, có số liệu cụ thể.
- So với thực tế để tìm khoảng cách và nguyên nhân.
- Chỉ đưa vào chương trình đào tạo những khoảng cách do thiếu kỹ năng hoặc kiến thức.
Lưu ý
Đào tạo không sửa được quy trình lỗi hay lương thấp. Hãy hỏi nguyên nhân gốc trước khi đặt lớp học.
Năm bước thiết kế đào tạo: phân tích, thiết kế, phát triển, triển khai và đánh giá.
Là gì
ADDIE là khung thiết kế đào tạo được dùng rộng rãi, gồm Analysis (phân tích), Design (thiết kế), Development (phát triển), Implementation (triển khai) và Evaluation (đánh giá). Đây là khung chung, không gắn với một tác giả cụ thể.
Cách làm
- Phân tích: xác định đối tượng, mục tiêu và khoảng cách cần lấp.
- Thiết kế và phát triển: viết nội dung, bài tập và tài liệu.
- Triển khai và đánh giá: tổ chức lớp, đo kết quả, rồi điều chỉnh cho lần sau.
Lưu ý
ADDIE thường dài và tốn công. Với đào tạo ngắn, có thể rút gọn nhưng không bỏ bước phân tích.
Phần lớn năng lực hình thành từ việc làm thật, không chỉ từ lớp học.
Là gì
Công thức 70-20-10 gợi ý rằng khoảng 70% học từ trải nghiệm trong công việc, 20% từ người khác (kèm cặp, phản hồi) và 10% từ đào tạo chính thức. Mô hình này được Center for Creative Leadership phổ biến từ những năm 1990, dựa trên nghiên cứu của Morgan McCall và cộng sự. Các tỷ lệ là quy tắc gợi ý, không phải số đo chắc chắn.
Cách làm
- Với mỗi kỹ năng mới, thiết kế việc làm thật có hướng dẫn.
- Gắn người kèm cặp hoặc người có kinh nghiệm để phản hồi.
- Dùng lớp học để tạo nền tảng kiến thức trước khi thực hành.
Lưu ý
Đừng coi tỷ lệ 70-20-10 là chuẩn tuyệt đối. Điều quan trọng là học không chỉ diễn ra trong lớp.
Ba cách đo và giữ kiến thức sau khóa học.
Đo đào tạo qua bốn cấp: phản ứng, học được, áp dụng và kết quả.
Là gì
Mô hình bốn cấp của Donald Kirkpatrick đo hiệu quả đào tạo theo: (1) phản ứng của học viên, (2) kiến thức và kỹ năng học được, (3) hành vi thay đổi tại nơi làm việc, (4) kết quả kinh doanh. Cấp càng cao càng khó đo nhưng càng có giá trị.
Cách làm
- Cấp 1: khảo sát ngay sau buổi học.
- Cấp 2 và 3: bài kiểm tra sau lớp và quan sát hành vi sau 1 đến 3 tháng.
- Cấp 4: nối với chỉ số như lỗi, doanh số hay tỷ lệ nghỉ việc.
Lưu ý
Hầu hết đơn vị chỉ dừng ở cấp 1. Hãy đặt ít nhất một chỉ số cấp 3 trước khi mở lớp.
Người học quên nhanh nếu không ôn lại, nên cần ôn cách quãng.
Là gì
Hermann Ebbinghaus mô tả trong nghiên cứu năm 1885 rằng trí nhớ giảm nhanh sau khi học và chậm dần về sau. Ôn lại đúng lúc sắp quên giúp ghi nhớ bền hơn so với học dồn một lần.
Cách làm
- Sau buổi học, ôn lại nội dung chính trong vòng 1 đến 2 ngày.
- Lặp lại thêm vào tuần sau và tháng sau.
- Dùng câu hỏi ngắn, bài tình huống hoặc checklist để ôn.
Lưu ý
Kết quả của Ebbinghaus là nghiên cứu cổ điển về trí nhớ. Khi áp dụng vào đào tạo, nên điều chỉnh theo nội dung và đối tượng cụ thể.
Vòng học gồm trải nghiệm, suy ngẫm, khái quát và thử nghiệm lại.
Là gì
David Kolb trình bày vòng học từ trải nghiệm trong sách Experiential Learning (1984). Vòng học gồm bốn bước: làm thật, nhìn lại điều đã xảy ra, rút ra bài học và thử áp dụng vào tình huống mới.
Cách làm
- Cho học viên làm một việc thật hoặc mô phỏng.
- Hỏi: “Điều gì đã xảy ra, vì sao?” để nhìn lại.
- Yêu cầu họ rút ra một nguyên tắc và áp dụng trong tuần tới.
Lưu ý
Bỏ qua bước nhìn lại thì trải nghiệm chỉ là làm việc, không thành học tập.