Bạn đang cần điền chức danh vào CV, soạn tin tuyển dụng song ngữ hay ghi tên lên danh thiếp và tự hỏi nhân viên hành chính tiếng Anh là gì? Câu trả lời ngắn nhất: Admin Staff (hay Administrative Staff), Administrative Officer hoặc Admin Executive, tùy quy mô và cấp bậc. Tuy nhiên trong thực tế, đặc biệt ở nhà máy có vốn Nhật, Hàn hay Đài Loan, cùng một công việc có thể mang nhiều tên khác nhau: Admin, GA (General Affairs), HR & Admin, Office Administrator…

Nếu bạn chỉ muốn biết tên gọi của cả phòng ban, hãy xem bài Bộ phận hành chính tiếng Anh là gì? Từ vựng chuẩn cho doanh nghiệp. Bài này đi theo hướng khác: một cuốn glossary thực dụng, gồm 160 từ và cụm từ chia theo nhóm (chức danh, phòng ban, công việc hằng ngày, văn phòng phẩm, email – họp – báo cáo), có phiên âm và câu ví dụ, đặt trong bối cảnh nhà máy: phòng hành chính nhân sự (HCNS), tổng vụ, GA. Bảng thuật ngữ quản trị hành chính văn phòng của bản cũ vẫn được giữ nguyên, chỉ được sắp xếp lại và sửa chính tả cho dễ tra.

Nhân viên hành chính tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Việt, “nhân viên hành chính” là cách gọi chung cho người làm các việc văn phòng: tiếp nhận và lưu trữ công văn, đặt phòng họp, quản lý văn phòng phẩm, hỗ trợ khách đến làm việc, sắp xếp xe và lịch công tác. Tiếng Anh không có một từ duy nhất, mà có nhiều cách gọi với sắc thái khác nhau:

Cách gọi Phạm vi thường hiểu Nên dùng khi
Admin Staff / Administrative Staff Nhân viên hành chính nói chung Giới thiệu bản thân, mô tả bộ phận, thư từ thông thường
Administrative Officer Chuyên viên hành chính, thiên về hồ sơ, quy trình Tin tuyển dụng, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp quy mô vừa
Admin Executive Nhân viên hành chính có kinh nghiệm, có thể quản lý một mảng Doanh nghiệp nước ngoài, cấp bậc trên nhân viên mới
Office Administrator Điều phối toàn bộ việc văn phòng hằng ngày Văn phòng nhỏ, một người đảm nhiệm nhiều việc
Administrative Assistant Hỗ trợ cả phòng hoặc cả nhóm về lịch, thư từ, hồ sơ Khi công việc thiên về hỗ trợ, không quản lý mảng riêng
Executive Assistant (EA) Hỗ trợ trực tiếp một lãnh đạo cấp cao Trợ lý Tổng giám đốc, Giám đốc nhà máy
General Affairs (GA) Staff Tổng vụ: hành chính, cơ sở vật chất, hậu cần Doanh nghiệp Nhật, Hàn, Đài Loan

Theo các nguồn hướng dẫn nghề nghiệp quốc tế như Indeed, Administrative Assistant thường hỗ trợ vận hành hằng ngày của một văn phòng, phòng ban hay nhóm, còn Executive Assistant gắn với một lãnh đạo cấp cao và các việc phức tạp, bảo mật hơn. Đây cũng là ranh giới bạn nên giữ khi dịch chức danh.

Ba lưu ý khi dịch “nhân viên hành chính”

  • Administration là danh từ chỉ bộ phận/lĩnh vực (Administration Department), còn Administrative là tính từ đứng trước chức danh (Administrative Officer). Nhầm hai từ này là lỗi rất hay gặp trên danh thiếp và email chữ ký.
  • Clerk (nhân viên văn thư) và Typist (nhân viên đánh máy) là những cách gọi cũ. Trong hồ sơ hiện đại, nên dùng Admin Staff, Office Administrator hoặc Document Controller nếu công việc chủ yếu là kiểm soát tài liệu.
  • Ở nhà máy Nhật, Hàn, đừng dịch “GA” thành “hành chính” một cách máy móc. Tổng vụ thường bao gồm cả cơ sở vật chất, xe, nhà ăn, bảo vệ, mua sắm, nghĩa là rộng hơn phần việc văn phòng.

Từ vựng chức danh hành chính – văn phòng

Nhóm đầu tiên là các chức danh bạn sẽ gặp trên danh thiếp, sơ đồ tổ chức và tin tuyển dụng. Những mục được đánh dấu “ít dùng” vẫn còn trong sách giáo khoa quản trị văn phòng nên được giữ lại để bạn nhận ra khi đọc tài liệu cũ.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
1 Admin Staff / Administrative Staff Nhân viên hành chính (cách gọi chung, phổ biến nhất)
2 Administrative Officer Nhân viên/chuyên viên hành chính (thường thấy trong tin tuyển dụng, cơ quan, tổ chức)
3 Admin Executive Chuyên viên hành chính (cấp có kinh nghiệm hơn nhân viên mới)
4 Office Administrator Nhân viên hành chính văn phòng, người điều phối công việc văn phòng hằng ngày
5 Office Manager / Administrative Manager Trưởng phòng hành chính / Giám đốc hành chính (Office Manager thường tương đương chánh văn phòng)
6 Administrative Assistant Trợ lý hành chính
7 Executive Assistant (EA) Trợ lý điều hành, hỗ trợ trực tiếp một lãnh đạo cấp cao
8 Personal Assistant (PA) Trợ lý riêng
9 Administrative Coordinator Điều phối viên hành chính
10 Office Clerk Nhân viên văn thư, nhân viên văn phòng làm việc giấy tờ cơ bản
11 Front Desk Officer Nhân viên lễ tân/quầy tiếp đón (cách gọi hiện đại của Receptionist)
12 Document Controller Nhân viên kiểm soát tài liệu (thường gặp ở nhà máy có ISO, audit)
13 Information Manager Trưởng phòng thông tin
14 Word processing Supervisor Trưởng phòng xử lý văn bản
15 Receptionist Tiếp tân, lễ tân
16 Mail clerk Nhân viên thư tín
17 File clerk Nhân viên lưu trữ hồ sơ
18 Stenographer Nhân viên tốc ký (chức danh cũ, hiện ít dùng)
19 Typist / Clerk typist Nhân viên đánh máy (chức danh cũ, hiện ít dùng)
20 Word processing operator Nhân viên xử lý văn bản
21 Secretary Thư ký
22 Professional Secretary Thư ký chuyên nghiệp
23 Specialized Secretary Thư ký chuyên ngành
24 Multifunctional / Traditional / Generalist Secretary Thư ký tổng quát
25 Junior Secretary Thư ký sơ cấp
26 Senior Secretary Thư ký trung cấp
27 Executive Secretary Thư ký giám đốc
28 Word processing specialist Chuyên viên xử lý văn bản (bản gốc ghi là chuyên viên hành chánh)
29 Supervisor Giám sát viên (bản gốc ghi là kiểm soát viên)
30 Data entry clerk / Operator Nhân viên nhập dữ liệu
31 Intelligent copier operator Nhân viên điều hành máy in thông minh
32 Mail processing supervisor Giám sát viên xử lý thư tín
33 Data processing supervisor Giám sát viên xử lý dữ liệu

Từ vựng vị trí trong nhà máy: HCNS, GA, tổng vụ

Ở doanh nghiệp sản xuất, “hành chính” hiếm khi chỉ là ngồi văn phòng. Người làm hành chính còn phải lo xe đưa đón công nhân, nhà ăn, bảo vệ, khách audit và cả hồ sơ tuân thủ. Bảng dưới đây gom các vị trí thường nằm quanh phòng HCNS hoặc GA. Phần mô tả chi tiết nhiệm vụ nằm ở bài Chức năng của phòng hành chính nhân sự trong doanh nghiệp sản xuất và Bản mô tả công việc hành chính nhân sự.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
34 HR & Admin Officer / Executive Chuyên viên hành chính nhân sự (người kiêm cả hai mảng)
35 HR & Admin Manager Trưởng phòng hành chính nhân sự
36 General Affairs (GA) Staff Nhân viên tổng vụ (phổ biến ở doanh nghiệp Nhật, Hàn)
37 General Affairs (GA) Manager Trưởng bộ phận tổng vụ
38 Facility Officer Nhân viên quản lý cơ sở vật chất, nhà xưởng
39 Purchasing Officer Nhân viên mua hàng (nhiều nhà máy giao mảng vật tư văn phòng cho GA)
40 Canteen Coordinator Nhân viên phụ trách nhà ăn/suất ăn ca
41 Fleet / Transportation Coordinator Điều phối xe, xe đưa đón công nhân
42 Driver Lái xe
43 Security Guard Bảo vệ
44 Interpreter / Translator Phiên dịch viên / biên dịch viên (thường đặt trong phòng GA ở nhà máy FDI)
45 Compliance Officer Nhân viên tuân thủ, phụ trách hồ sơ audit của khách hàng

Từ vựng phòng ban và cấp quản lý

Muốn viết “gửi đơn đề nghị này cho phòng nhân sự” hay “báo cáo với giám đốc nhà máy” bằng tiếng Anh, bạn cần thuộc tên phòng ban và cấp bậc. Nhóm này cũng gồm các cụm về mối quan hệ công việc mà bản gốc từng liệt kê.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
46 Administration Department (Admin Dept) Phòng hành chính
47 HR Department Phòng nhân sự
48 General Affairs Department (GA Dept) Phòng/bộ phận tổng vụ
49 Accounting Department Phòng kế toán
50 Purchasing Department Phòng mua hàng
51 Production Department Phòng/bộ phận sản xuất
52 Maintenance Department Bộ phận bảo trì
53 IT Department Phòng công nghệ thông tin
54 Head of Department Trưởng phòng
55 Team Leader Trưởng nhóm, tổ trưởng
56 Line Leader Trưởng chuyền
57 Factory Manager Giám đốc nhà máy
58 Managing Director / General Director Tổng giám đốc
59 Top management Cấp quản trị cao cấp
60 Middle management Cấp quản trị trung gian (bản gốc ghi là cao trung)
61 Supervisory management Cấp quản đốc, quản lý trực tiếp
62 Intradepartment relationship Mối quan hệ liên nội bộ, phòng ban
63 Customers relationship Mối quan hệ với khách hàng
64 Professional relationship Mối quan hệ nghề nghiệp
65 Office services Dịch vụ hành chính văn phòng

Từ vựng công việc hằng ngày của nhân viên hành chính

Đây là nhóm dùng nhiều nhất khi bạn viết email, báo cáo tuần hoặc mô tả công việc (JD) bằng tiếng Anh. Phần lớn là cụm động từ dạng “to + động từ”: khi đặt vào câu, hãy chia theo chủ ngữ và thì.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
66 to schedule an appointment sắp xếp lịch hẹn
67 to book a meeting room đặt phòng họp
68 to arrange business travel sắp xếp chuyến công tác
69 to book flight tickets / a hotel đặt vé máy bay / khách sạn
70 to handle incoming / outgoing mail xử lý thư, công văn đến / đi
71 to photocopy / to scan photo / scan tài liệu
72 to file documents lưu trữ, sắp xếp hồ sơ
73 to take minutes ghi biên bản họp
74 to prepare a report chuẩn bị báo cáo
75 to update attendance records cập nhật dữ liệu chấm công
76 to register visitors đăng ký khách đến làm việc
77 to order office supplies đặt mua văn phòng phẩm
78 to process an expense claim xử lý đề nghị thanh toán/hoàn ứng chi phí
79 to coordinate with vendors phối hợp với nhà cung cấp
80 to arrange a shuttle bus sắp xếp xe đưa đón
81 to organize a company event tổ chức sự kiện công ty
82 to keep records confidential giữ bảo mật hồ sơ
83 to sign for a delivery ký nhận hàng/bưu phẩm
84 Filing Lưu trữ, sắp xếp hồ sơ
85 Correspondence Thư tín liên lạc
86 Paper handling Xử lý công văn giấy tờ
87 Information handling Xử lý thông tin
88 Computing Tính toán, xử lý số liệu
89 Communication Truyền thông

Từ vựng văn phòng phẩm và thiết bị văn phòng

Nhân viên hành chính là người lập danh sách vật tư, làm phiếu đề nghị mua và kiểm kho, nên nhóm này gần như ngày nào cũng gặp. Ở nhà máy, bạn sẽ thêm những từ như locker, visitor badge hay máy chấm công.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
90 stationery văn phòng phẩm
91 notepad / sticky notes sổ ghi chú / giấy note
92 stapler dập ghim
93 paper clip / binder clip kẹp giấy / kẹp bướm
94 folder / file binder bìa hồ sơ / bìa còng
95 file cabinet tủ đựng hồ sơ
96 whiteboard / marker bảng trắng / bút lông bảng
97 printer máy in
98 photocopier máy photocopy
99 scanner máy quét
100 paper shredder máy hủy tài liệu
101 projector máy chiếu
102 landline / extension number điện thoại bàn / số máy nội bộ
103 ink cartridge / toner hộp mực in
104 letterhead giấy tiêu đề (giấy có logo công ty)
105 envelope phong bì
106 rubber stamp / company seal con dấu
107 ID card / badge thẻ nhân viên
108 lanyard dây đeo thẻ
109 locker tủ đồ cá nhân (thường có ở nhà máy)
110 visitor badge thẻ khách
111 time clock / attendance machine máy chấm công

Từ vựng email, họp và báo cáo

Ba hoạt động này chiếm phần lớn thời gian giao tiếp tiếng Anh của nhân viên hành chính. Nắm chắc các cụm dưới đây giúp email ngắn gọn, đúng chuẩn văn phòng quốc tế.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
112 agenda chương trình nghị sự
113 minutes of meeting (MOM) biên bản họp
114 attendee người tham dự
115 action item đầu việc cần thực hiện sau họp
116 deadline hạn chót
117 follow up theo dõi, nhắc lại
118 attachment tệp đính kèm
119 cc / bcc gửi bản sao / gửi bản sao ẩn
120 forward chuyển tiếp
121 reply all trả lời tất cả
122 out of office (OOO) thông báo vắng mặt
123 draft bản nháp
124 proofread đọc soát, kiểm tra lỗi
125 memo thông báo/giấy nhắn nội bộ
126 internal circular thông báo nội bộ, thông tư nội bộ
127 announcement / notice thông báo
128 weekly / monthly report báo cáo tuần / tháng
129 proposal bản đề xuất
130 request form phiếu yêu cầu
131 approval / sign-off phê duyệt
132 confidential bảo mật
133 urgent khẩn
134 Kind regards / Best regards lời chào cuối thư trang trọng
135 Please find attached… Vui lòng xem tệp đính kèm…

Từ vựng quản trị, hoạch định và luồng thông tin

Đây là bộ thuật ngữ nền tảng từ giáo trình quản trị hành chính văn phòng, bao gồm các khái niệm về chức năng văn phòng, luồng thông tin, hoạch định và kiểm tra. Khi bạn đọc sách quản trị bằng tiếng Anh hay chuẩn bị bài thi chuyên ngành, đây là nhóm cần hiểu trước.

STT Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt / ghi chú
136 Office management Quản trị hành chính văn phòng
137 The office function Chức năng hành chính văn phòng
138 Office work Công việc hành chính văn phòng
139 Managerial work Công việc quản trị
140 Scientific management Quản trị một cách khoa học
141 Office planning Hoạch định hành chính văn phòng
142 Strategic planning Hoạch định chiến lược
143 Operational planning Hoạch định tác vụ
144 Centralization Tập trung
145 Decentralization Phân tán
146 Physical Centralization Tập trung vào một địa bàn
147 Functional Centralization Tập trung theo chức năng
148 Organizing Tổ chức
149 Input Information flow Luồng thông tin đầu vào
150 Output Information flow Luồng thông tin đầu ra
151 Internal Information flow Luồng thông tin nội bộ
152 Controlling Kiểm tra (controlling)
153 Monitoring Giám sát, theo dõi (monitoring)
154 Strategic control Kiểm tra chiến lược
155 Operational control Kiểm tra tác vụ
156 Administrative control Kiểm tra hành chính
157 Operative control Kiểm tra hoạt động tác vụ
158 Long term / long run / long range Dài hạn, trường kỳ
159 Short term / short run / short range Ngắn hạn
160 Mid term / mid run / mid range Trung hạn

Ghi chú chính tả: bản gốc của bài viết có một số lỗi đánh máy (ví dụ “Managerment”, “planing”, “long rage”, “Processional relationship”, “Speacialized”), nay đã được sửa thành “management”, “planning”, “long range”, “Professional relationship”, “Specialized”. Ngoài ra “Supervisor” được dịch thống nhất là “giám sát viên” thay vì “kiểm soát viên” cho phù hợp cách dùng hiện nay.

Phiên âm và câu ví dụ cho 15 từ dùng nhiều nhất

Phiên âm dưới đây theo giọng Anh – Mỹ, mang tính tham khảo. Bạn nên nghe thêm trên từ điển trực tuyến để bắt đúng trọng âm.

Từ Phiên âm Câu ví dụ
administrator /ədˈmɪnɪstreɪtər/ The office administrator books the meeting room every Monday. (Nhân viên hành chính đặt phòng họp vào mỗi thứ Hai.)
receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ Please register with the receptionist before entering the plant. (Vui lòng đăng ký với lễ tân trước khi vào nhà máy.)
secretary /ˈsekrəteri/ The executive secretary prepares the agenda for the board meeting. (Thư ký giám đốc chuẩn bị chương trình họp ban giám đốc.)
supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/ Your supervisor has to sign this request form. (Giám sát của bạn phải ký phiếu đề nghị này.)
stationery /ˈsteɪʃəneri/ We order stationery on the first day of each month. (Chúng tôi đặt văn phòng phẩm vào đầu mỗi tháng.)
correspondence /ˌkɔːrəˈspɑːndəns/ All customer correspondence must be filed within a day. (Mọi thư từ với khách hàng phải được lưu trong ngày.)
facility /fəˈsɪləti/ The facility officer checks the air conditioners every quarter. (Nhân viên cơ sở vật chất kiểm tra máy lạnh mỗi quý.)
procurement /prəˈkjʊrmənt/ Large purchases go through the procurement team. (Các khoản mua lớn đi qua bộ phận mua hàng.)
invoice /ˈɪnvɔɪs/ Please send the invoice to the accounting department. (Vui lòng gửi hóa đơn cho phòng kế toán.)
agenda /əˈdʒendə/ The agenda will be sent one day before the meeting. (Chương trình họp sẽ được gửi trước cuộc họp một ngày.)
minutes /ˈmɪnɪts/ I will circulate the minutes by Friday. (Tôi sẽ gửi biên bản họp trước thứ Sáu.)
attendance /əˈtendəns/ Attendance records are updated every morning. (Dữ liệu chấm công được cập nhật mỗi sáng.)
reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ Reimbursement requests need a receipt attached. (Đề nghị hoàn chi phí cần đính kèm biên lai.)
onboarding /ˈɑːnbɔːrdɪŋ/ Admin prepares the badge and locker for onboarding day. (Hành chính chuẩn bị thẻ và tủ đồ cho ngày nhân viên mới nhận việc.)
payroll /ˈpeɪroʊl/ Attendance data goes to payroll on the 25th. (Dữ liệu chấm công chuyển sang bộ phận lương vào ngày 25.)

Mẫu email tiếng Anh ngắn cho nhân viên hành chính

Dưới đây là một email điển hình khi bạn cần xin đặt phòng họp và thông báo lịch cho khách đến làm việc. Bạn có thể thay tên người, ngày giờ và giữ nguyên khung câu.

Subject: Meeting room booking – Customer audit on 15 October

Dear Mr. Tanaka,

Please find attached the visitor list for the customer audit on 15 October. Could you confirm that Meeting Room B is available from 8:30 to 16:30? We will also arrange visitor badges and lunch for six people.

Kindly let us know by Thursday if any change is needed.

Best regards,
Nguyen Thi Lan
Admin Executive, HR & Admin Department

Nghĩa tiếng Việt: xin đặt Phòng họp B từ 8:30 đến 16:30 ngày 15/10 cho buổi audit của khách hàng, kèm danh sách khách, thẻ khách và bữa trưa cho 6 người, đề nghị phản hồi trước thứ Năm nếu cần thay đổi. Chú ý cụm “Please find attached” (vui lòng xem tệp đính kèm) và “Could you confirm” (bạn có thể xác nhận) là hai khuôn câu lịch sự nên học thuộc.

Góc nhìn của Trưởng phòng Nhân sự

Với Trưởng phòng Nhân sự, thuật ngữ tiếng Anh không chỉ là chuyện ngoại ngữ mà là chuyện chuẩn hóa hồ sơ. Áp lực lớn nhất là chức danh trong hợp đồng, sơ đồ tổ chức và bảng lương phải khớp với bản tiếng Anh gửi cho tổng công ty hay đoàn đánh giá của khách hàng. Một nhân viên nơi này ghi “Admin Executive”, nơi khác ghi “Administrative Officer” cho cùng một vị trí sẽ khiến báo cáo nhân sự khó đối chiếu. Kỳ vọng thực tế: một bảng chức danh song ngữ duy nhất, có người chịu trách nhiệm cập nhật, và nhân viên hành chính hiểu vì sao không được tự đổi tên chức danh trong chữ ký email.

Góc nhìn của Chuyên viên tuyển dụng

Chuyên viên tuyển dụng gặp vấn đề ngược lại: ứng viên viết chức danh theo kiểu của họ. Một hồ sơ ghi “Office Clerk”, hồ sơ khác ghi “Admin Assistant”, hồ sơ thứ ba ghi “GA Staff”, trong khi bạn cần vị trí Admin Executive cho phòng HCNS. Bảng từ vựng giúp bạn đọc CV nhanh, phân biệt được nhân viên hỗ trợ (Assistant) với người điều phối cả mảng (Administrator, Coordinator), và viết tin tuyển dụng đúng tên vị trí để không thu hút sai đối tượng. Điều bạn quan tâm là tiêu chí thực tế: cần tiếng Anh giao tiếp ở mức nào, có phải soạn email và biên bản họp cho quản lý nước ngoài hay không, để hỏi đúng câu khi phỏng vấn.

Góc nhìn của Chuyên viên C&B

Chuyên viên C&B dùng từ vựng hành chính ở khâu giao nhận dữ liệu: attendance record, overtime, leave request, payroll, reimbursement. Rủi ro thường gặp là hiểu nhầm giữa hai phòng ban. Khi bộ phận hành chính ghi “attendance data” và C&B đọc thành dữ liệu đã chốt, bảng lương dễ bị tính trên số liệu chưa duyệt. Kỳ vọng của C&B rất cụ thể: mỗi kỳ lương có một mốc chốt dữ liệu (cut-off date) được ghi rõ bằng tiếng Anh trên biểu mẫu, và những cụm như “pending approval”, “confirmed”, “adjusted” được dùng thống nhất để không phải hỏi lại từng dòng vào cuối tháng.

Góc nhìn của Quản đốc/Trưởng chuyền sản xuất

Quản đốc và trưởng chuyền ít khi giao dịch bằng tiếng Anh, nhưng vẫn là những người gửi nhiều yêu cầu nhất cho GA: sửa máy lạnh xưởng, xin thêm locker, đặt xe tăng ca, báo khách vào xưởng. Áp lực của họ là thời gian, nên họ cần các phiếu yêu cầu (request form) ngắn, ghi rõ “urgent” hay “normal”, có người phụ trách và hạn xử lý. Khi nhà máy có chuyên gia nước ngoài, quản đốc cần biết vài cụm cốt lõi như “maintenance request”, “visitor registration”, “overtime approval” để phối hợp với GA mà không phải qua phiên dịch cho mỗi việc nhỏ. Kỳ vọng của họ đơn giản: yêu cầu gửi đi thì có người nhận, có mốc hoàn thành, không bị trả lại vì sai biểu mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Nhân viên hành chính tiếng Anh là gì?

Cách gọi phổ biến nhất là Admin Staff hoặc Administrative Staff. Trong tin tuyển dụng, bạn hay gặp Administrative Officer hoặc Admin Executive. Nếu công việc thiên về hỗ trợ điều phối văn phòng, dùng Office Administrator hoặc Administrative Assistant.

Nhân viên hành chính văn phòng tiếng Anh viết thế nào?

Dùng Office Administrator hoặc Administrative Assistant cho phần việc điều phối văn phòng hằng ngày. Từ “Clerk” (như Office Clerk) vẫn được dùng nhưng mang sắc thái cũ và thiên về việc giấy tờ đơn giản.

Nhân viên hành chính nhân sự tiếng Anh là gì?

Khi một người kiêm cả hai mảng, dùng HR & Admin Officer hoặc HR & Admin Executive. Chỉ nên dùng cụm này nếu công ty thực sự gộp hai chức năng, còn nếu tách riêng thì gọi HR Officer và Admin Officer.

Nhân viên tổng vụ (GA) khác gì nhân viên hành chính?

GA (General Affairs) thường bao gồm cả cơ sở vật chất, xe, nhà ăn, bảo vệ và mua sắm, phạm vi rộng hơn công việc văn phòng thuần túy. Ở nhà máy Nhật, Hàn, Admin và GA đôi khi là cùng một bộ phận, đôi khi tách riêng, nên hãy hỏi cơ cấu thực tế trước khi dịch.

Phòng hành chính tiếng Anh là gì?

Là Administration Department hoặc Admin Department. Nếu gộp với nhân sự thì là HR & Admin Department. Bạn có thể xem phân tích đầy đủ hơn trong bài Bộ phận hành chính tiếng Anh là gì.

Kết luận

Gọi đúng tên chức danh và nắm vững nhóm từ vựng hằng ngày giúp nhân viên hành chính viết email, biên bản họp và hồ sơ song ngữ tự tin hơn, còn doanh nghiệp thì có bộ hồ sơ nhất quán khi làm việc với đối tác và đoàn audit. Hãy chọn nhóm từ gắn với việc bạn làm mỗi tuần, học mỗi ngày vài mục kèm câu ví dụ, thay vì cố nhớ hết bảng. Bạn có thể xem thêm các bài chuyên sâu về vận hành phòng ban trong chuyên mục Quản trị nhân sự của chúng tôi để biến từ vựng thành quy trình làm việc thực tế.

Bài viết liên quan

TÀI LIỆU MIỄN PHÍ

Checklist công việc của phòng HCNS & GA

Từ vựng giúp bạn gọi đúng tên từng việc, còn checklist giúp phòng HCNS và GA không bỏ sót đầu việc nào mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng.

📥 Tải checklist HCNS & GA miễn phí

banner smartboss