Bảng mô tả công việc

Ban Giám Đốc
  • MTCT – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám đốc  – Mẫu 1
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Cty DV SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Giám Đốc – Cty TM
  • MTCV – Giám đốc – Cty TM
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 2
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 2 ( ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 3
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 3 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 4
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 4 ( ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 5
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 5 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 6
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 6 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 7
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 7 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 8
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 8 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 9
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 9 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 10
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 10 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 11
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 11 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 12
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 12 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 13
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 13 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 14 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 15
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 15 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 16
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 16 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 17
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 17 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 18
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 18(ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 19
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 19 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 20 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 21 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 22 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 23 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc – Mẫu 24 (ENG)
  • MTCV – Marketing and Communications Officer – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Marketing and Communications Officer – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Cty DV
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Cty DV
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Cty SX
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Cty TM
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Phó Giám Đốc – Mẫu 3 (ENG)
  • MTCV – Phó Tổng Giám Đốc – Cty TM (ENG)
  • MTCV -Giám Đốc – Cty DV
  • MTVC – Giám Đốc – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Giám Đốc Điều Hành
  • MTCV – Giám Đốc Kinh Doanh
  • MTCV – Phó giám đốc kinh doanh
  • MTCV – Giám Đốc Tài Chính
  • MTCV – Giám Đốc Nhân sự
  • MTCV – Giám Đốc Marketing
Phòng Kinh Doanh
  • MTCV – Assistant Manager Job – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Business Development Manager Job – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Business Development Officer – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Business Development Officer – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Business Development Officer – Mẫu 3 (ENG)
  • MTCV – Business Development Officer – Mẫu 4 (ENG)
  • MTCV – Cộng Tác Viên Kinh Doanh – Mẫu 1
  • MTCV – Giám Sát Bán Hàng – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Kinh Doanh – Cty DV
  • MTCV – Nhân Viên Kinh Doanh – Cty TM
  • MTCV – Nhân Viên Kinh Doanh – Cty TM
  • MTCV – Nhân Viên KInh Doanh – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Kinh Doanh – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Kinh Doanh – Mẫu 3
  • MTCV – Nhân Viên Kinh Doanh – Mẫu 4
  • MTCV – Phó Phòng Kinh Doanh – Cty DV
  • MTCV – Trợ Lý Kinh Doanh – Mẫu 1
  • MTCV – Trợ Lý Kinh Doanh – Mẫu 2
  • MTCV – Trưởng Phòng Kinh Doanh – Mẫu 1
  • MTCV – Trưởng Phòng Kinh Doanh – Mẫu 2
  • MTCV – Sales Manager – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Sales Manager – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Sales Manager – Cty DV (ENG)
  • MTCV – Trưởng phòng kinh doanh
Cửa Hàng
  • MTCV – Cửa Hàng Trưởng – Mẫu 1
  • MTCV – Cửa Hàng Trưởng – Mẫu 2
  • MTCV – Store Manager – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Store Manager – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Retail Store Manager Sample – Mẫu 1
Phòng Kỹ Thuật
  • MTCV – Nhân Viên Kỹ Thuật – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên IT Phần Cứng/Mạng – Mẫu 1
  • MTCV – IT Technician – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Nhân viên IT/ bảo trì
  • MTCV – IT Technical Support Officer – Mẫu 1 (ENG)
Phòng Chăm Sóc Khách Hàng
  • MTCV – Nhân Viên CSKH – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân viên CSKH – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên CSKH – Cty DV
  • MTCV – Customer Service Representative – Mẫu 1 (ENG)
Phòng Lập Trình
  • MTCV – Lập Trình Viên – Mẫu 1
  • MTCV – Lập Trình Viên – Mẫu 2
  • MTCV – COMPUTER DEVELOPER/PROGRAMMER – Mẫu 1 (ENG)
Phòng Marketing
  • MTCV – Nhânn Viên Marketing – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Marketing – Cty DV
  • MTCV – Nhân Viên Marketing – Cty TM
  • MTCV – Nhân Viên Marketing – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Nhân Viên Marketing – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Marketing – Mẫu 3
  • MTCV – Nhân Viên Phát triển Thị Trường – Cty TM
  • MTCV – Nhân Viên Phát Triển Thị Trường – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên thị trường – Cty TM
  • MTCV – Trợ Lý Trưởng Phòng Marketing – Mẫu 1
  • MTCV – Trợ Lý Trưởng Phòng Marketing – Mẫu 2
  • MTCV – Trưởng Phòng Marketing – Cty TM
  • MTCV – Trưởng Phòng Marketing – Mẫu 1
  • MTCV – Trưởng Phòng Marketing – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Marketing Executive – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Marketing Executive – Mẫu 2 (ENG)
Phòng Nhân Sự
  • MTCV – Chuyên Viên Chính Sách Nhân Sự – Mẫu 1
  • MTCV – Chuyên Viên Đào Tạo – Mẫu 1
  • MTCV – Chuyên viên Đào Tạo – Mẫu 2
  • MTCV – Chuyên Viên Đào Tạo – Mẫu 3
  • MTCV – Chuyên Viên Đào Tạo – Mẫu 4
  • MTCV – Nhân Viên C&B – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên C&B – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên C&B – Mẫu 3
  • MTCV – Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Cty DV
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Cty SX
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 3
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 4
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 5
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 6
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 7
  • MTCV – Nhân Viên Nhân Sự – Mẫu 8
  • MTCV – Nhân Viên Tuyển Dụng – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Tuyển Dụng – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Tuyển Dụng – Mẫu 3
  • MTCV – Nhân Viên Tuyển Dụng – Mẫu 4
  • MTCV – Nhân Viên Tuyển Dụng – Mẫu 5
  • MTCV – Phó Phòng Nhân Sự – Mẫu 1
  • MTCV – Phó Phòng Nhân Sự – Mẫu 2
  • MTCV – Trưởng Phòng Hành Chính Nhân Sự – Cty TM
  • MTCV – Trưởng Phòng Hành Chính Nhân Sự – Mẫu 1
  • MTCV – Trưởng phòng Nhân sự – Mẫu 1
  • MTCV – Trưởng phòng Nhân sự – Mẫu 2
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 3
  • MTCV – Trường Phòng Nhân Sự – Mẫu 4
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 5
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 6
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 7
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 8
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 9
  • MTCV – Trưởng Phòng Nhân Sự – Mẫu 10
  • MTCV – Nhân viên nhân sự
Phòng Kế Toán
  • MTCV – Kế Toán Tổng Hợp –  Mẫu 1
  • MTCV – Kế toán sản xuất
  • MTCV – Nhân viên thủ kho
  • MTCV – Quản lý kho
  • MTCV – Kế Toán Tổng Hợp – Mẫu 2
  • MTCV – Kế Toán Tổng Hợp – Cty DV
  • MTCV – Accountant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Senior Accounting – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Accountant – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Trưởng – Cty SX
  • MTCV – Kế Toán Trưởng – Mẫu 1
  • MTCV – Chief Accountant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Chief Accountant – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Phó Phòng Tài Chính Kế Toán – Mẫu 1
  • MTCV – Phó Phòng Tài Chính Kế Toán – Mẫu 2
  • MTCV – Accounting Assistant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Assistant Accountant – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Viên – Mẫu 1
  • MTCV – Kế Toán Viên – Mẫu 2
  • MTCV – Staff Accountant – Mẫu 3 (ENG)
  • MTCV – Staff Accountant – Mẫu 4 (ENG)
  • MTCV – Nhân Viên Kế Toán Công Nợ – Mẫu 1
  • MTCV -Nhân Viên Kế Toán Thuế – Mẫu 1
  • MTCV -Tax Accountant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Tax accountant – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Tiền Lương – Mẫu 1
  • MTCV -Payroll Accountant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Bán Hàng – Mẫu 1
  • MTCV – Kế Toán Bán Hàng – Mẫu 2
  • MTCV – Sales Account Executive – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Account Sales Representative – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Nội Bộ – Mẫu 1
  • MTCV – Kế Toán Nội Bộ – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Kế Toán Thanh Toán – Mẫu 1
  • MTCV – Accounts Payable – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Accounts Payable – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Ngân Hàng – Mẫu 1
  • MTCV – Bank Accountant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Bank Accountant – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Kế Toán Công Nợ – Mẫu 1
  • MTCV – Kế Toán Công Nợ – Mẫu 2
  • MTCV – Accounts Payable Specialist – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Accounts Payable Clerk – Mẫu 1
  • MTCV – Kế Toán Kho – Mẫu 1
  • MTCV – Cost Accountant – Mẫu 1 (ENG)
  •  MTCV – Bookkeeper – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Thủ Quỹ – Mẫu 1
  • MTCV – Thủ Quỹ – Mẫu 2
  • MTCV – Cashier – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Cashier – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Nhân viên Thủ Kho – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Thủ Kho – Mẫu 2
  • MTCV – Storekeeper – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Storekeeper – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Kiểm Toán & Trợ Lý Giám Đốc – Mẫu 1
  • MTCV – Kiểm Toán Viên – Mẫu 1
  • MTCV – Accountant – Mẫu 3 (ENG)
  • MTCV – Financial auditor – Mẫu 1 (ENG)
Phòng Khác
  • MTCV – Trưởng Phòng Quản Lý Chất Lượng – Mẫu 1
  • MTCV – Trưởng Phòng Quản Lý Chất Lượng – Mẫu 2
  • MTCV – Trưởng Phòng Quản Lý Chất Lượng – Mẫu 3
  • MTCV – Quality Manager – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Hướng Dẫn Viên Du Lịch – Mẫu 1
  • MTCV – Hướng Dẫn Viên Du Lịch – Mẫu 2
  • MTCV – Professional Tour Guide  – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Tour Guide – Mẫu 2 (ENG)
Hành Chính - Tổng Hợp
  • MTCV – Nhân Viên Hành Chính – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Hành Chính – Mẫu 2
  • MTCV – Administrative Staff – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Nhân Viên Hành Chính Tổng Hợp – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Tổng Hợp – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Tổng Hợp – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Lễ Tân – Cty DV
  • MTCV – Nhân Viên Lễ Tân – Cty DV
  • MTCV – Nhân Viên Lễ Tân – Cty Dv
  • MTCV – Hotel Receptionist – Cty DV (ENG)
  • MTCV – Receptionist Job – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Hotel Receptionist – CTy DV (ENG)
  • MTCV – Giám Sát Lễ Tân – Cty DV
  • MTCV – Giám Sát Lễ Tân – Cty DV
  • MTCV – Receptionist Supervisor – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Reception Superviosor – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Trợ Lý Giám Đốc – Mẫu 1
  • MTCV – Trợ Lý Giám Đốc – Mẫu 2
  • MTCV – Executive Secretary – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Executive Secretary – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Nhân Viên Văn Thư Lưu Trữ – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Văn Thư – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Văn Thư Lưu Trữ – Mẫu 3
  • MTCV – File Clerk – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – File Clerk – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Filing Clerk – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Chuyên Viên Thống Kê Phân Tích Dữ Liệu – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Phục Vụ – Mẫu 1
  • MTCV – Nhân Viên Phục Vụ – Mẫu 2
  • MTCV – Nhân Viên Phục Vụ -Cty DV
  • MTCV – Nhân Viên Thống Kê Sản Xuất – Cty SX
  • MTCV – Nhân Viên Văn Phòng – Mẫu 1
  • MTCV – Office Assistant – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Office Clerk  – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Office Clerk – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Secretary – Mẫu 1
  • MTCV – Statistician – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Statistician – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Thư Ký Kho – Mẫu 1
  • MTCV – Thư Ký Văn Phòng – Mẫu 1
  • MTCV – Thư Ký Văn Phòng – Mẫu 2
  • MTCV – Wait Staff  – Mẫu 3
  • MTCV – Waiter & Waitress  – Mẫu 1 (ENG)
  • MTCV – Waitress/Waiter – Mẫu 2 (ENG)
  • MTCV – Nhân viên bảo vệ
Nhà Hàng
  • MTCV – Nhân viên captain
  • MTCV – Nhân viên order
  • MTCV – Nhân viên phục vụ tiệc cưới
  • MTCV – Nhân viên thu ngân
  • MTCV – Quản lý nhà hàng
  • MTCV – Trưởng bộ phận phục vụ nhà hàng

Download Bảng mô tả công việc

Bảng mô tả công việc

Download

Bảng mô tả công việc giúp hệ thống hóa hệ thống công việc trong doanh nghiệp, giúp nhân viên tăng năng suất thông qua việc hiểu rõ công việc, giúp cho việc tuyển dụng và đánh giá được khoa học hơn.

Bạn xây dựng bảng mô tả công việc để đăng tuyển dụng, hay để xây dựng hệ thống nhân sự ? Xem thêm tại đây